public servant
/ˈpəblɪk ˈsərvənt/Danh từ
- Một người làm việc cho chính phủ.A person employed by the government.Từ đồng nghĩa:civil servant
- (lịch sử) Người làm việc vì lợi ích chung; một người bị kết án được giao làm việc trong các dự án công cộng.(historical) Someone who labours for the public good; a convict assigned to work on public projects.
Chưa có góp ý cho “public servant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “public servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish